tiếng Anh

10 Từ Vựng Tiếng Anh Về Tết bạn cần biết

Tết tết tết, tết đến rồi. Nghe câu hát không thôi, mà ai trong chúng ta cũng đã rạo rực phải không. Tết Nguyên Đán là kỳ nghỉ, lễ hội lớn nhất trong năm của Việt Nam chúng ta. Mọi người được vui chơi thỏa thích, tụ tập bạn bè, gia đình xum vầy, quây quần. Vui chơi là thế nhưng chúng ta không được bỏ quên nhiệm vụ chính đó chính là học Tiếng Anh. Hãy nhanh tay học một số từ vựng Tiếng Anh về Tết cùng cô Lan Anh và thầy Patrick trước khi đắm chìm vào mâm bánh chưng nào. Cùng bắt đầu thôi!

Custom /kʌstəm/ - phong tục, tập quán

Lucky Money – đồng tiền may mắn

Một trong những tục lệ đầu năm của ta, chúng ta sẽ bỏ tiền vào trong những bao lì xì đỏ đem cho những đứa trẻ để cầu nguyện cho chúng một năm mới hạnh phúc và tràn ngập may mắn.

Peach Tree /pi:tʃ tri:/ - cây hoa đào.

Ornaments /ɔ:nəmənt/ - đồ trang trí

Kumquat /kʌmkwɔt/ - cây quất

Five Fruit Tray – mâm ngũ quả.

Kitchen God – ông Táo

Nếu chẳng may người nước ngoài có hỏi bạn về ông Táo của nước ta, đừng dùng “Apple God” nhé, hãy nhớ “kitchen God”.

A few days before Tet, we clean and decorate our house

Vào một số ngày trước khi Tết, chúng tôi lau dọn và trang trí nhà cửa.

Incense /insen:/ - hương, nhang.

Pray /prei/ - cầu nguyện

Altar /ɔ:ltә/ - bát hương

Mọi người hãy chú ý, cả “altar” và “alter” đều có cách đọc giống hệt nhau. Nhưng “altar” là bát hương còn “alter” là thay đổi.

We burn incense and pray at the family altar

Chúng tôi đốt hương và cầu nguyện trước bàn thờ tổ tiên.

Hôm nay, có vẻ như chúng ta đã học được khá nhiều từ vựng mới cho chủ đề Tết rồi nhỉ. Nhưng Tết là một ngày lễ rất lớn ở nước ta, bằng này từ vẫn chưa đủ, các bạn hãy đón xem phần 2, những từ vựng về Tết nhé. Trước khi, chúng ta bắt đầu học tiếp, tại sao không chăm chỉ, luyện tập để nhớ luôn những từ này nhỉ. Để cộng gộp lên quá nhiều từ, chỉ e học thì sẽ nhầm từ này nghĩa nọ mất.

Hy vọng bài học hôm nay của English Hanoi sẽ giúp các bạn trong quá trình học từ vựng Tiếng Anh hiệu quả. Hãy theo dõi và ủng hộ những bài học tiếp theo của thầy Patrick và cô Lan Anh nhé. Chúc mọi người một cái Tết Đoàn Viên ấm áp và hạnh phúc bên gia đình, người thân!

 

8 Mẫu Câu Cần Biết Khi Đi Nhà Hàng Bằng Tiếng Anh

Một trong những bước đầu tiên khi chúng ta học Tiếng Anh giao tiếp, đó chính là việc áp dụng được và sử dụng trong những trường hợp cơ bản ngoài đời thường. Đến với bài học hôm nay của English Hanoi, thầy Patrick và cô Lan Anh sẽ giúp các bạn tìm hiểu làm sao để có thể nói Tiếng Anh một cách chuyên nghiệp, không lúng túng khi đi nhà hàng nhé. Chúng ta cùng bắt đầu nào!

1.Catch Up – theo kịp, đuổi kịp.

Giả sử như trong một ngày đẹp trời nào đó, bạn gặp lại một người bạn cũ đã lâu không gặp. Bạn muốn biết cuộc sống bạn ấy ra sao, bạn ấy đã làm những gì, làm sao để chúng ta có thể đuổi kịp, hiểu biết về cuộc sống hiện giờ của bạn ấy.

2. Do you want to have a catch up?

Câu này được hiểu nôm na như bạn có muốn ra ngoài đi nói chuyện, hỏi han nhau không? Cùng nhau kể về bản thân mình, những gì xảy ra.

3. What do you recommend? Bạn có đề xuất gì không?

Bước vào một nhà hàng mới, chúng ta không biết nên chọn món gì. Khi ấy, hãy sử dụng câu này để hỏi bạn của bạn hoặc người phục vụ nhé.

4.Can I have menu, please? Tôi có thể xem qua menu, thực đơn được không?

Tiếng Anh là một ngôn ngữ rất trang trọng, nên những từ như “please, thank you, sorry” nên được sử dụng nhiều để thể hiện được khả năng, sự chuyên nghiệp trong việc dùng Tiếng Anh của bạn nhé.

Bạn cũng có thể sử dụng “could” hoặc “may” để tăng phần lịch sự cho câu nói của bạn khi bạn đi ăn với sếp của bạn hay gặp gỡ người quan trọng nào đó chẳng hạn.

5. What do you want? Bạn muốn ăn cái gì?

Chúng ta có 3 cách để có thể nói đồ ăn mà chúng ta muốn:

I’ll have

I’ll get

I’ll take

Cách nói “I’ll” chắc hẳn sẽ gây khó khăn cho các bạn trong việc phát âm chuẩn, hãy đẩy lưỡi của mình lên và phát âm không ra tiếng để có thể đọc chuẩn 2 âm /l/.

6. Excuse me, what is in the …?

Chúng ta đi ăn và không biết món ăn như thế nào. Hãy lịch sự dùng câu hỏi trên để hỏi người phục vụ nhé.

Stew – nồi hấp.

8. Can I have the bill, please? Tôi có thể xem hóa đơn được không?

Có khi bạn gặp một người bạn rất lâu năm, và muốn tỏ thiện chí bao người đó bữa ăn đó, bạn sẽ nói như thế nào?

My treat

It’s on me

I’ll get this

Chủ đề này rất dễ phải không? Toàn là những từ chúng ta đã quá quen thuộc, sử dụng nhuần nhuyễn rồi. Tuy nhiên, không phải chúng ta sẽ sử dụng linh hoạt được luôn trong cuộc sống hàng ngày đâu. Ở nhà, mọi người hãy chăm chỉ luyện tập để có thể nhớ và sử dụng thành thạo những cụm từ này nhé.

Bài học hôm nay của English Hanoi kết thúc tại đây. Sau bài học này, chắc hẳn các bạn tự học Tiếng Anh giao tiếp có thể bổ sung thêm một lượng kiến thức nữa rồi. Mọi người hãy theo dõi và ủng hộ bài học tiếp theo của chúng tôi nhé.

23 Từ Vựng Về Rau, Củ Quả bằng tiếng Anh bạn cần biết

Rau luôn là một thực phẩm không thể thiếu được trong cuộc sống sinh hoạt của chúng ta phải không? Đến với bài học hôm nay của thầy Patrick, chúng ta sẽ cùng nhau học từ vựng về rau, củ quả. Hãy cùng tìm hiểu xem những loại rau mà chúng ta vẫn đang ăn hàng ngày nói bằng Tiếng Anh như thế nào nhé!

1.     tomato /tə´ma:tou/ - cà chua

2.     lettuce /ˈletɪs/ - rau diếp

3.     corn /kɔ:n/ - ngô

corn on the cob - lõi ngô

4.     carrot /´kærət/ - cà rốt

5.     potato /pə'teitou/ - khoai tây

6.     onion /ˈʌnjən/ - hành

7.     cucumber /´kju:¸kʌmbə/ - dưa chuột

8.     bean /bi:n/ - đậu

9.     garlic /´ga:lik/ - tỏi

a clove of garlic - nhánh tỏi

10.  cabbage /'kæbidʒ/ - cải bắp

11.  squash /skwɒʃ/ - quả bí

12. broccoli /´brɔ:kəli/ - súp lơ

13. mushroom /ˈmʌʃru:m/ - nấm

14. yam /jæm/ - khoai lang = sweet potato

15.  turnip /´tə:nip/- củ cải trắng

16.  red pepper /red pepə/ - ớt chuông

17.  red chilli pepper /red tʃili pepə/ - ớt cay

18. taro /'ta:rəʊ/ - khoai sọ

19.  eggplant /´eg¸pla:nt/ - cà

20.  spring onion /sprɪŋ ʌnjən/- hành lá

21.  coriander /¸kɔri´ændə/ - rau mùi

22.  zucchini /zuːˈkiːni/ - bí xanh

23.   morning glory /mɔ:niɳ glɔ:ri/ - rau muống

Có vẻ như hôm nay, chúng ta có khá nhiều từ vựng để nhớ phải không. Một bí quyết nho nhỏ, mọi người hãy ghi từ vựng theo chủ đề vào trong 1 quyển sổ nhỏ để bao giờ rỗi thì có thể xem lại. Cách này sẽ làm cho não chúng ta tự động ghi nhớ từ một cách hiệu quả đấy.

Bài học hôm nay của English Hanoi hy vọng phần nào có thể phong phú vốn từ vựng của các bạn. Hãy theo dõi và ủng hộ những bài học tiếp theo đến từ English Hanoi và thầy Patrick bạn nhé.

8 Cụm từ liên quan đến quần áo

Đến với bài học hôm nay của thầy Patrick, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về những cụm từ chỉ quần áo mà chúng ta thường gặp trong cuộc sống hàng ngày. Những việc đơn giản như mặc quần áo, thay vì nói “wear” chúng ta còn cách nào khác không? Hãy cùng đến với bài học hôm nay nào!

Dress Up – trưng diện, ăn mặc đẹp.

There is no need to dress up, come as you are

Không cần phải ăn mặc đẹp đâu, hãy cứ đến như bình thường.

Ngoài nghĩa quần áo cho con người, chúng ta cũng có thể sử dụng “dress up” cho đồ vật, trang trí như văn phòng chẳng hạn, làm cho chúng đẹp hơn.

1.     Slip On – mặc nhanh.

I slip on my slippers and we head to the beach.

Tôi đi nhanh dép và chúng tôi thẳng đến tới bãi biển.

Thông thường, chúng ta có thể sử dụng “slip on” hoặc “slip into” để chỉ việc mặc áo phông chẳng hạn. Bạn chỉ cần chui đầu vào là xong.

2.     Try On – thử đồ.

Please try the pants on before you buy them.

Hãy thử những chiếc quần này vào trước khi bạn mua chúng.

3.     Kick Off – đá thứ gì.

He kicks off his shoes and was off to bed.

Anh ấy đá giày của mình và lao thẳng lên giường.

Chúng ta cũng có thể sử dụng cụm này với nghĩa bắt đầu làm một thứ gì đó với nhiều nhiệt huyết, hào hứng.

4.     Throw On – mặc bừa vào.

She just threw on the first skirt she found.

Cô ấy mặc luôn chiếc váy đầu tiên cô ấy tìm thấy.

5.     Put On – mặc vào

Hurry up! Put your coat on.

Nhanh lên nào! Mặc áo khoác vào đi.

6.     Take Off – cởi ra.

He took off my wet boots and made me sit by the fire

Anh ấy cởi đôi giày ướt của tôi ra và bảo tôi ngồi bên ngọn lửa.

7.     Zip Up – kéo khóa.

Zip up! It’s cold

Kéo khóa lên, trởi đang lạnh.

8.     Button Up – cài cúc

I should button up my jacket.

Tôi nên cài lại áo khoác của mình.

Đó chính là những gì chúng ta sẽ học hôm nay, sau hôm nay chắc hẳn chúng ta sẽ có nhiều cách nói khác nhau về quần áo thay vì “wear” phải không? Hãy chăm chỉ luyện tập ở nhà để có thể nâng cao giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày nhé.

Hy vọng bài học hôm nay của English Hanoi có thể giúp bạn bổ sung thêm vốn từ vựng của mình. Hãy theo dõi và ủng hộ những bài học tiếp theo của chúng tôi nhé.

7 Tính Từ Chỉ Tính Cách Bằng Tiếng Anh

Mỗi chúng ta đều có những tính cách rất khác nhau và đa dạng phải không? Một trong những bài học căn bản đầu tiên, đó chính là giới thiệu bản thân và tính cách của mình. Làm sao để có thể nói tính cách của mình bằng Tiếng Anh sao cho chuẩn xác được? Hãy để cô Lan Anh và thầy Patrick giúp bạn làm điều đó nhé. Chúng ta sẽ cùng theo dõi bài học hôm nay nhé. Bắt đầu thôi!

1.     Adventurous /əd´ventʃərəs/ - mạo hiểm.

Từ này chắc chắn sinh ra để dành cho những người thích đi du lịch, khám phá những miền đất mới.

2.     Persistent /pə'sistənt/ - kiên định

Một người luôn chăm chỉ và hướng đến mục tiêu của mình, không chịu từ bỏ cũng như không bao giờ đứng núi này trông núi nọ.

3.     Intolerant /in´tɔlərənt/ - không khoan dung. >< tolerant

Không dễ dàng tha thứ, hay phàn nàn và không chịu đựng.

4.     Tactful /tăkt'fəl/ - lịch thiệp, khéo xử.

5.     Tactless /tæktlis/ - sống sượng.

Một người “khéo ăn khéo nói sẽ có được cả thiên hạ” và một người “sống sượng, bỗ bã”, chắc hẳn chúng ta đều biết sẽ thích ai hơn nhỉ.

6.     Inflexible /in´fleksəbl/ - không linh hoạt. >< flexible

Có những người rất kiên định với những gì mình đặt ra, nhưng đôi khi sự kiên định đó lại trở thành sự ì ạch, không linh hoạt. Trong xã hội, nếu như không tự mình năng nổ mà chỉ với những gì mình có, thì sẽ không bao giờ có thể phát triển tốt.

7.     Sociable - cởi mở.

Những người rất dễ làm quen, cởi mở, hòa đồng ai cũng nói chuyện được, ai cũng có thể làm bạn được.

Chắc hẳn sau bài học hôm nay, mọi người có thể thu cho mình một lượng từ vựng khá bổ ích phải không? Hãy sử dụng và luyện tập nó ở nhà thật nhiều để có thể nhớ và thực hành thuần thục hơn nhé. Practice Makes Perfect!

Bài học hôm nay của English Hanoi hy vọng có thể giúp ích các bạn trong việc bổ sung, học từ vựng Tiếng Anh để miêu tả tính cách của mình. Hãy tiếp tục theo dõi và ủng hộ những bài học tiếp theo của thầy Patrick và cô Lan Anh nhé

18 Động Từ Về Nhà Bếp Bạn Cần Biết

Chúng ta đang học Tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, một trong những từ vựng mà bạn không thể không bổ sung đó chính là những từ vựng về nhà bếp. Cụ thể hơn, hôm nay thầy Patrick sẽ hướng dẫn, đa dạng vốn từ cho chúng ta bằng cách giới thiệu cho ta những động từ về nhà bếp. Mọi người sẵn sàng chưa? Bắt đầu thôi.

1.     Press /pres/ – nén.

2.     Cut /cut/ - cắt

VD:   Press The Coffee – nén, xay cà phê.

3.     Pour /pɔ:/– đổ

VD:   Pour The Coffee – đổ cà phê ra cốc.

4.     Add Some Sugar – thêm một chút đường.

5.     Open The Milk – mở hộp sữa.

6.     Replace The Top – vặn chặt nút lại.

7.     Stir  /stə:/ – nguấy.

8.     Open The Can – mở hộp sắt.

9.     Peel /pi:l/ – gọt vỏ

VD:   Peal The Carrot – gọt vỏ cà rốt.

10.                        Grate /greit/ – nạo

11.                        Break or Crack The Egg – đập trứng

12.                        Beat /bi:t/– nguấy trứng.

13.                        Slice the Onion – thái hành.

14.                        Chop / t∫ɔp/– băm.

15.                        Fry /frai/ – rán

16.                        Frying Pan – chảo rán.

17.                        Boil /bɔil/ – đun sôi

18.                        Bake /beik/– nướng.

Đó là tất cả những từ mà chúng ta được học ngày hôm nay. Có vẻ như sau hôm nay, việc giới thiệu cách nấu một món ăn đối với người nước ngoài sẽ không thành trở ngại lớn nữa nhỉ. Mọi người có thể luyện tập, viết ra công thức nấu ăn của mình sử dụng những từ đã cho nhé.

Hy vọng, bài học hôm nay của English Hanoi có thể giúp các bạn trong quá trình đa dạng, phong phú hóa vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi và ủng hộ những bài học tiếp theo của English Hanoi nhé.khảo các khóa học giao tiếp của thầy Patrick ở đây nhé —> Tiếng Anh giao tiếp

Cách Nói Tháng Trong Năm bằng Tiếng Anh

Ngay cả đối với những người đã học Tiếng Anh trong một thời gian rất dài, bạn đã bao giờ cảm thấy lúng túng khi có người hỏi bạn về một tháng nào đó trong Tiếng Anh chưa ? Khá là phổ biến phải không ? Chúng ta đã học về nó rất nhiều lần nhưng mỗi lần khi giao tiếp, chúng ta lại không thể có phản xạ thật nhanh được. Vậy hôm nay, chúng ta hãy cùng chú ý, theo dõi bài học của thầy Patrick về cách nói tháng trong năm để có thể thật sự nhớ nhé ! Bắt đầu thôi !

Months

Từ đầu tiên đối với chúng ta phải không, ai cũng đều đã biết từ này. Nhưng hãy nhớ cách phát âm làm sao cho thật chính xác nhé. Hãy nhớ đọc âm “ths” ở cuối câu nếu bạn không muốn đọc sai ngay từ đầu đấy.

January /ʤænjuəri/( tháng 1)             July /dʒulai/( tháng 7)

February /februəri/( tháng 2)              August /ɔːgʌst /( tháng 8 )

March /mɑrtʃ/ ( tháng 3)                     September /septembə/ ( tháng 9 )

April /eɪprəl/  ( tháng 4 )                      October /ɒktəʊbə/ ( tháng 10 )

May /meɪ/    ( tháng 5)                       November /nəʊvembə/ ( tháng 11)

June /dʒuːn/  ( tháng 6)                       December /dɪsembə/  ( tháng 12)

Hãy chú ý việc phát âm tháng 2 – February /februəri/ để có thể nói sao cho chuẩn nhất nhé. Khá dễ dàng và đơn giản phải không ? Tuy nhiên, mọi người hãy cố gắng luyện tập thật nhiều để có thể phản xạ thật tốt nhé !

Hy vọng, bài học hôm nay của English Hanoi có thể giúp cho các bạn trong việc nói Tiếng Anh phản xạ một cách tốt hơn. Hãy cùng chú ý theo dõi những bài học tiếp theo để không bỏ lỡ kiến thức nào nhé !Tham khảo các khóa học giao tiếp của thầy Patrick ở đây nhé —> Tiếng Anh giao tiếp

21 Từ Vựng Phổ Biến Dễ Dùng Nhất về Giáng Sinh

Chúng ta đang học Tiếng Anh – ngôn ngữ của phương Tây. Để có thể học thật tốt thứ tiếng của một đất nước, chúng ta cần phải có một vốn hiểu biết nhất định về văn hóa, tập tục của nơi đó. Chắc hẳn, khi học Tiếng Anh, chúng ta không thể không nhắc đến Lễ Giáng Sinh – lễ quan trọng nhất của năm đối với họ. Hôm nay, hãy cùng thầy Patrick tìm hiểu về 21 từ vựng phổ biến, dễ dùng nhất về Giáng Sinh nào. Bắt đầu thôi nào!

Bell /belz/ - chuông

Candle / kændl/ - nến

Celebrate /selibreit/ - ăn mừng

Chimney /tʃimni/ - ống khói

Carol /kærəl/ - bài ca Giáng Sinh

Fireplace /faiəpleis/ - lò sưởi

Jolly /dʒɔli/ - niềm vui

Merry /meri/ - chúc mừng

Noel /nou'el/- giáng sinh

Wreath /ri:θ/ - vòng hoa

Decoration /dekə´reiʃən/ - trang trí

Ornament / ɔ:nəmənt/ - đồ trang trí

Gift /gift/ - quà

Present /prezәnt/ - quà

Wrapping Paper /ræpiɳ pāpər/ - giấy gói quà

Toy /tɔi/ - đồ chơi

Reindeer/ rein¸diə/ - tuần lộc

Jesus/ dʒi:zəs/ - Chúa Giê Su

Three Wise Men / θri: waiz mæn/ - 3 người đàn ông thông thái

Pumpkin Pie / pʌmpkin paɪ/- bánh bí ngô

Turkey/ tɜrki/- gà tây.

Có vẻ như hôm nay chúng ta học được nhiều từ quá nhỉ? Các bạn hãy cố gắng luyện tập những từ này bằng cách nói và viết thật nhiều để có thể nhớ được nhé. Fighting! No pain, No gain.

Hy vọng qua bài học hôm nay English Hanoi có thể giúp các bạn bổ sung thêm vốn từ về Giáng Sinh. Hãy theo dõi và ủng hộ những bài học tiếp theo của thầy Patrick nhé.

Tham khảo các khóa học giao tiếp của thầy Patrick ở đây nhé —> Tiếng Anh giao tiếp

Những Cụm Từ Giáng Sinh Dễ Dùng Nhất!

Các bạn có nghe thấy âm thanh lễ hội đang rạo rực quanh đây không, khắp nơi những cây thông được dựng lên trang trí rực rỡ sắc màu, người người tất bật đi mua sắm. Giáng Sinh đã gõ cửa rồi. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng thầy Patrick học một bài học vô cùng ngắn nhưng lại rất bổ ích đấy. Hãy cùng nhau tìm hiểu về những Collocation về Christmas nào.

Christmas Collocations – Cụm từ Giáng Sinh dễ dung nhất!

Các bạn có nghe thấy âm thanh lễ hội đang rạo rực quanh đây không, khắp nơi những cây thông được dựng lên trang trí rực rỡ sắc màu, người người tất bật đi mua sắm. Giáng Sinh đã gõ cửa rồi. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng thầy Patrick học một bài học vô cùng ngắn nhưng lại rất bổ ích đấy. Hãy cùng nhau tìm hiểu về những Collocation về Christmas nào.

Collocation với tính từ

Have a good Christmas

Have a nice Christma

Traditional Christmas

White Christmas

Khi nghĩ đến Giáng Sinh, chúng ta thường nhớ đến tuyết và rất nhiều tuyết trên mặt đất. Thế nên, cụm “white christmas” còn có ý nghĩa một Giáng Sinh trắng xóa và đầy ý nghĩa.

Collocation với động từ

Have Christmas

Spend Christmas

VD: I’m going to spend Christmas with my children.

Celebrate Christmas

Get something for Christmas (nhận được gì trong dịp Giáng Sinh)

Collocation với danh từ

Christmas Dinner                                        Christmas Present   

Christmas Party                                          Christmas Light

Christmas Carol (bài ca Giáng Sinh)          Christmas Celebration

Christmas Day (25th December)

Christmas Holiday (3-4 ngày )

Collocation với giới từ

For Christmas               

Over Christmas

VD:   What are you going to do for Christmas ?

           What are you going to do over Christmas?

 Hãy nhanh tay xem video của thầy Patrick để có thể tranh thủ tiếp thêm cho mình kiến thức để rồi còn đi chơi với người đó chứ. Không ai muốn cô đơn trong thời tiết này phải không? Đừng quên, luyện tập sẽ giúp các bạn sử dụng thành thạo và nhuần nhuyễn hơn nhé.

Hy vọng, bài học hôm nay sẽ có thể giúp các bạn khi nói về Giáng Sinh, có cho mình những kiến thức thật bổ ích. Hãy cùng theo dõi và ủng hộ những video, bài học tiếp theo của thầy Patrick nhé.

Tham khảo các khóa học giao tiếp của thầy Patrick ở đây nhé —> Tiếng Anh giao tiếp

Hơn 30 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Nhà Bếp Bạn Cần Biết

Học từ vựng qua hình ảnh và âm thanh là một phương pháp rất hiệu quả. Trong video này, thầy Patrick sẽ chia sẻ với bạn các dụng cụ dùng trong nhà bếp cùng hình ảnh và phát âm chính xác của chúng.

Thử tưởng tượng bạn mời một người bạn nước ngoài đến nhà ăn cơm hoặc bạn muốn hướng dẫn bạn bè ngoại quốc nấu các món đặc biệt của Việt Nam. Vậy bạn cần từ vựng Tiếng Anh trong video này đó.

Những từ vựng như: thìa, bát, đũa trong nhà bếp chắc bạn không còn lạ gì, nhưng những từ như: giẻ rửa bát, chậu rửa, lò nướng, lò vi sóng, ... chúng ta có thể lại chưa để ý. 

Hãy cùng học với thầy Patrick nhé. Cách luyện tập tốt nhất là bạn hãy sử dụng những từ vựng thầy dạy và đặt câu với chúng, nhắc đi nhắc lại cho đến khi thật nhuần nhuyễn nhé.

Bạn có thể tham khảo khóa học giao tiếp hoặc khóa học IELTS của English Hanoi.

Chúc bạn thành công.

Cách phát âm 7 ngày trong tuần bằng tiếng Anh

Cách nói ngày trong tuần, tháng trong năm là những kiến thức cơ bản để chúng ta giao tiếp, đặt lịch hẹn, lên kế hoạch làm việc...  Tuy nhiên, khác với tiếng Việt khi hầu hết các thứ trong tuần được sắp xếp theo số thứ tự, 7 ngày trong tuần của tiếng Anh lại được gọi bằng những tên khác nhau khiến cho việc phát âm và ghi nhớ trở nên khó khăn hơn. Hãy cùng thầy Patrick học cách phát âm chuẩn tiếng Anh các thứ trong một tuần và biết thêm những lưu ý quan trọng nào.

Các bạn hãy nghe và nhắc lại theo thầy Patrick cách đọc tên các ngày trong tuần trong tiếng Anh:

bảy ngày trong tuần bằng tiếng Anh.PNG

Thầy Patrick cũng chỉ ra những lỗi sai mà người Việt thường hay mắc trong cách đọc “Tuesday”, “Wednesday” và “Thursday”.  Đó là âm /z/ ở giữa từ. Để phát âm chính xác từ này bạn phải phân biệt được /z/ và /s/. Âm /z/ là âm hữu thanh, khi phát âm bạn sẽ cảm nhận được cổ họng của bạn rung. Ngược lại, âm /s/ là âm vô thanh, khi phát âm cổ họng bạn sẽ không rung. Để hiểu hơn chi tiết và cách phân biệt 2 âm này, bạn có thể theo dõi bài học “Làm thế nào để phân biệt cặp âm /s/ và /z/” trong phần Phát âm để hiểu rõ hơn.

Hy vọng qua bài học này các bạn biết và hiểu được cách phát âm 7 ngày trong một tuần trong tiếng Anh cũng như một số lưu ý khi phát âm chúng. Hãy nhớ luyện tập và áp dụng chúng vào trong cuộc sống hàng ngày và theo dõi nhiều hơn những bài học khác của English Hanoi để có thêm nhiều kiến thức bổ ích nhé.

Bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếpkhóa học IELTS của English Hanoi

Hoặc có thể đặt lịch tư vấn 1-1 với thầy Patrick qua hotline: 0977-222-855

Chúc bạn học tốt!

Số đếm trong tiếng Anh từ 1 đến 100 - Phát âm TEEN vs TY

Số đếm là một chủ đề cơ bản nhưng vô cùng thiết yếu trong giao tiếp tiếng Anh. Trong video này, thầy Patrick sẽ hướng dẫn bạn cách đếm từ 1 đến 100. Đặc biệt thầy sẽ chỉ ra sự nhầm lẫn trong cách phát âm của một số từ và sự khác nhau trong việc nhấn trọng âm vào các âm tiết khác nhau.

Số đếm từ 1 – 12: one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten, eleven, twelve

Số đếm từ 13 – 19: từ số 13 đến 19 ta chỉ cần thêm đuôi “teen” vào mỗi số như sau:

Thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen.

Chú ý:  Thirteen (không phải Threeteen) và Fifteen (không phải Fiveteen)

Số đếm từ 20 – 30:

Với các chữ số hàng chục, các bạn chỉ cần thêm đuôi “ty” đằng sau và ghép phần chụp với phần số đơn vị, ta được chữ số như sau.

– 20 là twenty; tiếp tục với 21 twenty-one, 22 twenty-two, 23 twenty-three…

– 30 là thirty; tiếp tục với 31 thirty-one, 32 thirty-two, 33 thirty-three…

Tương tự với những con số tiếp theo

Một số bạn sẽ gặp khó khăn trong việc phân biệt các số đếm đuôi -TEEN và đuôi -TY. Việc này sẽ tạo ra một vài hiểu nhầm trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là khi nghe. Để phân biệt, bạn cần nhớ rằng:

-          Đối với các số từ 13-->19 thì ấm nhấn sẽ nằm ở âm thứ 2. Ví dụ như 13 thì sẽ được đọc là thirTEEN.

-          Ngược lại với các số chẵn chục như 30, 40, 50 ... thì ấm nhấn sẽ nằm ở âm thứ 1. Ví dụ 30 sẽ được đọc là THIR-ty.

Một lưu ý là đối với tiếng Anh của người Mỹ thì âm "ty" sẽ được đọc thành "dy", do đó 30 sẽ được người Mỹ đọc là THIR-dy.

Tuy nhiên, để chắc chắn hơn trong giao tiếp, bạn nên khẳng định lại thông tin bằng cách đánh vần số đó ra hoặc viết chúng ra. (Tránh nhầm lẫn trong phát âm). Đồng thời, bạn hãy xem và nhắc lại theo lời thầy Patrick để việc luyện tập và ghi nhớ trở nên hiệu quả hơn nhé.

Hy vọng qua bài học này các bạn đã có thêm những kiến thức bổ ích về số đếm trong tiếng Anh. Đừng quên luyện tập và áp dụng những kiến thức vào trong cuộc sống hàng ngày vì việc đó sẽ khiến việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh của bạn trở nên dễ dàng hơn đấy.

Bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếpkhóa học IELTS của English Hanoi

Hoặc có thể đặt lịch tư vấn 1-1 với thầy Patrick qua hotline: 0977-222-855

Chúc bạn học tốt!

13 Cách Nói Đồ Chứa Đựng Khác Nhau Bạn Cần Biết

Chắc hẳn bạn đã khá quen thuộc với những tên gọi của một số đồ dùng hàng ngày, nhưng đã bao giờ bạn cảm thấy băn khoăn khi gọi tên vật chứa đựng của chúng không? Ví dụ, bạn biết từ “bánh quy” nhưng lại không biết nói như nào để người nước ngoài có thể hiểu đâu là một “túi” đâu là một “hộp” bánh? Hãy tìm kiếm câu trả lời trong bài học này nhe. Trong bài học này thầy Patrick sẽ hướng dẫn bạn bạn cách đọc chính xác 13 từ/cách nói đồ chứa đựng trong tiếng Anh.

Trong bài học này ta sẽ được học những từ sau:

- Carton /’kɑːtən/ hộp/: bìa đựng (làm bằng bìa cứng)

            A carton of milk

- Container /kən’teɪn/: vật đựng, chứa, thùng đựng hàng, hộp

 A container of gravy

- Bottle /'bɔtl/: chai, lọ, bình sữa (cho em bé bú)

            A bottle of soy sauce

- Package /’pækɪdʒ/: gói (hàng, quà, bưu kiện, bánh)

A package of crackers

- Stick /stick/: thỏi

            A stick of butter

- Tub /tʌb/: chậu, bồn tắm, hộp

            A tub of butter

- Loaf /louf/: ổ bánh mì

            A loaf of bread

- Jar /dʒɑːr/: vại, lọ, bình, hũ

            A jar of mayonnaise

- Can /kæn/: lon (bia, sữa), hộp (thức ăn)

            A can of soup

- Roll /'roul/: cuộn, cuốn, ổ

A roll of plastic bags

- Box /bɒks/: hộp, thùng, tráp, bao

A box of crackers

- Pump /pʌmp/: chai/lọ có đầu xịt

A soap pump

- Tube /tjuːb/: ống (tròn hình trụ), tuýp (kem đánh răng)

A tube of toothpaste

 

Đôi khi có một số từ trong tiếng Anh sẽ cùng được dịch bằng cùng một từ trong tiếng Việt (“Carton”, “Container”, “Tub” có thể được gọi là “hộp”). Để phân biệt, bạn hãy xem kỹ video để nhận dạng và phân biệt từng loại “hộp” đấy nhé. Sau đây bạn hãy cùng học thêm một số từ nữa không có trong video nào:

- Bag /bæg/: túi, bao, túi xách, cặp

- Six-pack /’sɪkspæk/: hộp chứa 6 lon/chai

- Bar /bɑːr/ thanh/que, thỏi (thường hình chữ nhật)

- Slice /slaɪs/ miếng mỏng (bánh), lát mỏng (chanh)

- Piece /piːs/ mảnh, miếng (bánh mỳ/giấy), mẩu (tin/phấn), viên (phấn)

- Spray can /spreɪ kæn/: bình phun, bình xịt

- Pack /pæk/: gói, bộ (tài liệu)

 

Hy vọng các bạn sẽ cảm thấy dễ dàng gọi tên các đồ dùng, thực phẩm xung quanh mình với cụm từ đúng của chúng. Đừng quên luyện tập và áp dụng chúng luôn vào trong cuộc sống hàng ngày vì việc đó sẽ khiến việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh của bạn trở nên dễ dàng hơn đấy.

Bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếpkhóa học IELTS của English Hanoi

Hoặc có thể đặt lịch tư vấn 1-1 với thầy Patrick qua hotline: 0977-222-855

Chúc bạn học tốt!