13 Cách Nói Đồ Chứa Đựng Khác Nhau Bạn Cần Biết

Chắc hẳn bạn đã khá quen thuộc với những tên gọi của một số đồ dùng hàng ngày, nhưng đã bao giờ bạn cảm thấy băn khoăn khi gọi tên vật chứa đựng của chúng không? Ví dụ, bạn biết từ “bánh quy” nhưng lại không biết nói như nào để người nước ngoài có thể hiểu đâu là một “túi” đâu là một “hộp” bánh? Hãy tìm kiếm câu trả lời trong bài học này nhe. Trong bài học này thầy Patrick sẽ hướng dẫn bạn bạn cách đọc chính xác 13 từ/cách nói đồ chứa đựng trong tiếng Anh.

Trong bài học này ta sẽ được học những từ sau:

- Carton /’kɑːtən/ hộp/: bìa đựng (làm bằng bìa cứng)

            A carton of milk

- Container /kən’teɪn/: vật đựng, chứa, thùng đựng hàng, hộp

 A container of gravy

- Bottle /'bɔtl/: chai, lọ, bình sữa (cho em bé bú)

            A bottle of soy sauce

- Package /’pækɪdʒ/: gói (hàng, quà, bưu kiện, bánh)

A package of crackers

- Stick /stick/: thỏi

            A stick of butter

- Tub /tʌb/: chậu, bồn tắm, hộp

            A tub of butter

- Loaf /louf/: ổ bánh mì

            A loaf of bread

- Jar /dʒɑːr/: vại, lọ, bình, hũ

            A jar of mayonnaise

- Can /kæn/: lon (bia, sữa), hộp (thức ăn)

            A can of soup

- Roll /'roul/: cuộn, cuốn, ổ

A roll of plastic bags

- Box /bɒks/: hộp, thùng, tráp, bao

A box of crackers

- Pump /pʌmp/: chai/lọ có đầu xịt

A soap pump

- Tube /tjuːb/: ống (tròn hình trụ), tuýp (kem đánh răng)

A tube of toothpaste

 

Đôi khi có một số từ trong tiếng Anh sẽ cùng được dịch bằng cùng một từ trong tiếng Việt (“Carton”, “Container”, “Tub” có thể được gọi là “hộp”). Để phân biệt, bạn hãy xem kỹ video để nhận dạng và phân biệt từng loại “hộp” đấy nhé. Sau đây bạn hãy cùng học thêm một số từ nữa không có trong video nào:

- Bag /bæg/: túi, bao, túi xách, cặp

- Six-pack /’sɪkspæk/: hộp chứa 6 lon/chai

- Bar /bɑːr/ thanh/que, thỏi (thường hình chữ nhật)

- Slice /slaɪs/ miếng mỏng (bánh), lát mỏng (chanh)

- Piece /piːs/ mảnh, miếng (bánh mỳ/giấy), mẩu (tin/phấn), viên (phấn)

- Spray can /spreɪ kæn/: bình phun, bình xịt

- Pack /pæk/: gói, bộ (tài liệu)

 

Hy vọng các bạn sẽ cảm thấy dễ dàng gọi tên các đồ dùng, thực phẩm xung quanh mình với cụm từ đúng của chúng. Đừng quên luyện tập và áp dụng chúng luôn vào trong cuộc sống hàng ngày vì việc đó sẽ khiến việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh của bạn trở nên dễ dàng hơn đấy.

Bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếpkhóa học IELTS của English Hanoi

Hoặc có thể đặt lịch tư vấn 1-1 với thầy Patrick qua hotline: 0977-222-855

Chúc bạn học tốt!