8 Cụm từ liên quan đến quần áo

Đến với bài học hôm nay của thầy Patrick, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về những cụm từ chỉ quần áo mà chúng ta thường gặp trong cuộc sống hàng ngày. Những việc đơn giản như mặc quần áo, thay vì nói “wear” chúng ta còn cách nào khác không? Hãy cùng đến với bài học hôm nay nào!

Dress Up – trưng diện, ăn mặc đẹp.

There is no need to dress up, come as you are

Không cần phải ăn mặc đẹp đâu, hãy cứ đến như bình thường.

Ngoài nghĩa quần áo cho con người, chúng ta cũng có thể sử dụng “dress up” cho đồ vật, trang trí như văn phòng chẳng hạn, làm cho chúng đẹp hơn.

1.     Slip On – mặc nhanh.

I slip on my slippers and we head to the beach.

Tôi đi nhanh dép và chúng tôi thẳng đến tới bãi biển.

Thông thường, chúng ta có thể sử dụng “slip on” hoặc “slip into” để chỉ việc mặc áo phông chẳng hạn. Bạn chỉ cần chui đầu vào là xong.

2.     Try On – thử đồ.

Please try the pants on before you buy them.

Hãy thử những chiếc quần này vào trước khi bạn mua chúng.

3.     Kick Off – đá thứ gì.

He kicks off his shoes and was off to bed.

Anh ấy đá giày của mình và lao thẳng lên giường.

Chúng ta cũng có thể sử dụng cụm này với nghĩa bắt đầu làm một thứ gì đó với nhiều nhiệt huyết, hào hứng.

4.     Throw On – mặc bừa vào.

She just threw on the first skirt she found.

Cô ấy mặc luôn chiếc váy đầu tiên cô ấy tìm thấy.

5.     Put On – mặc vào

Hurry up! Put your coat on.

Nhanh lên nào! Mặc áo khoác vào đi.

6.     Take Off – cởi ra.

He took off my wet boots and made me sit by the fire

Anh ấy cởi đôi giày ướt của tôi ra và bảo tôi ngồi bên ngọn lửa.

7.     Zip Up – kéo khóa.

Zip up! It’s cold

Kéo khóa lên, trởi đang lạnh.

8.     Button Up – cài cúc

I should button up my jacket.

Tôi nên cài lại áo khoác của mình.

Đó chính là những gì chúng ta sẽ học hôm nay, sau hôm nay chắc hẳn chúng ta sẽ có nhiều cách nói khác nhau về quần áo thay vì “wear” phải không? Hãy chăm chỉ luyện tập ở nhà để có thể nâng cao giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày nhé.

Hy vọng bài học hôm nay của English Hanoi có thể giúp bạn bổ sung thêm vốn từ vựng của mình. Hãy theo dõi và ủng hộ những bài học tiếp theo của chúng tôi nhé.