Hơn 30 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Nhà Bếp Bạn Cần Biết

Học từ vựng qua hình ảnh và âm thanh là một phương pháp rất hiệu quả. Trong video này, thầy Patrick sẽ chia sẻ với bạn các dụng cụ dùng trong nhà bếp cùng hình ảnh và phát âm chính xác của chúng.

Thử tưởng tượng bạn mời một người bạn nước ngoài đến nhà ăn cơm hoặc bạn muốn hướng dẫn bạn bè ngoại quốc nấu các món đặc biệt của Việt Nam. Vậy bạn cần từ vựng Tiếng Anh trong video này đó.

Những từ vựng như: thìa, bát, đũa trong nhà bếp chắc bạn không còn lạ gì, nhưng những từ như: giẻ rửa bát, chậu rửa, lò nướng, lò vi sóng, ... chúng ta có thể lại chưa để ý. 

Hãy cùng học với thầy Patrick nhé. Cách luyện tập tốt nhất là bạn hãy sử dụng những từ vựng thầy dạy và đặt câu với chúng, nhắc đi nhắc lại cho đến khi thật nhuần nhuyễn nhé.

Bạn có thể tham khảo khóa học giao tiếp hoặc khóa học IELTS của English Hanoi.

Chúc bạn thành công.


Cách phát âm 7 ngày trong tuần bằng tiếng Anh

Cách nói ngày trong tuần, tháng trong năm là những kiến thức cơ bản để chúng ta giao tiếp, đặt lịch hẹn, lên kế hoạch làm việc...  Tuy nhiên, khác với tiếng Việt khi hầu hết các thứ trong tuần được sắp xếp theo số thứ tự, 7 ngày trong tuần của tiếng Anh lại được gọi bằng những tên khác nhau khiến cho việc phát âm và ghi nhớ trở nên khó khăn hơn. Hãy cùng thầy Patrick học cách phát âm chuẩn tiếng Anh các thứ trong một tuần và biết thêm những lưu ý quan trọng nào.

Các bạn hãy nghe và nhắc lại theo thầy Patrick cách đọc tên các ngày trong tuần trong tiếng Anh:

bảy ngày trong tuần bằng tiếng Anh.PNG

Thầy Patrick cũng chỉ ra những lỗi sai mà người Việt thường hay mắc trong cách đọc “Tuesday”, “Wednesday” và “Thursday”.  Đó là âm /z/ ở giữa từ. Để phát âm chính xác từ này bạn phải phân biệt được /z/ và /s/. Âm /z/ là âm hữu thanh, khi phát âm bạn sẽ cảm nhận được cổ họng của bạn rung. Ngược lại, âm /s/ là âm vô thanh, khi phát âm cổ họng bạn sẽ không rung. Để hiểu hơn chi tiết và cách phân biệt 2 âm này, bạn có thể theo dõi bài học “Làm thế nào để phân biệt cặp âm /s/ và /z/” trong phần Phát âm để hiểu rõ hơn.

Hy vọng qua bài học này các bạn biết và hiểu được cách phát âm 7 ngày trong một tuần trong tiếng Anh cũng như một số lưu ý khi phát âm chúng. Hãy nhớ luyện tập và áp dụng chúng vào trong cuộc sống hàng ngày và theo dõi nhiều hơn những bài học khác của English Hanoi để có thêm nhiều kiến thức bổ ích nhé.

Bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếpkhóa học IELTS của English Hanoi

Hoặc có thể đặt lịch tư vấn 1-1 với thầy Patrick qua hotline: 0977-222-855

Chúc bạn học tốt!

Số đếm trong tiếng Anh từ 1 đến 100 - Phát âm TEEN vs TY

Số đếm là một chủ đề cơ bản nhưng vô cùng thiết yếu trong giao tiếp tiếng Anh. Trong video này, thầy Patrick sẽ hướng dẫn bạn cách đếm từ 1 đến 100. Đặc biệt thầy sẽ chỉ ra sự nhầm lẫn trong cách phát âm của một số từ và sự khác nhau trong việc nhấn trọng âm vào các âm tiết khác nhau.

Số đếm từ 1 – 12: one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten, eleven, twelve

Số đếm từ 13 – 19: từ số 13 đến 19 ta chỉ cần thêm đuôi “teen” vào mỗi số như sau:

Thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen.

Chú ý:  Thirteen (không phải Threeteen) và Fifteen (không phải Fiveteen)

Số đếm từ 20 – 30:

Với các chữ số hàng chục, các bạn chỉ cần thêm đuôi “ty” đằng sau và ghép phần chụp với phần số đơn vị, ta được chữ số như sau.

– 20 là twenty; tiếp tục với 21 twenty-one, 22 twenty-two, 23 twenty-three…

– 30 là thirty; tiếp tục với 31 thirty-one, 32 thirty-two, 33 thirty-three…

Tương tự với những con số tiếp theo

Một số bạn sẽ gặp khó khăn trong việc phân biệt các số đếm đuôi -TEEN và đuôi -TY. Việc này sẽ tạo ra một vài hiểu nhầm trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là khi nghe. Để phân biệt, bạn cần nhớ rằng:

-          Đối với các số từ 13-->19 thì ấm nhấn sẽ nằm ở âm thứ 2. Ví dụ như 13 thì sẽ được đọc là thirTEEN.

-          Ngược lại với các số chẵn chục như 30, 40, 50 ... thì ấm nhấn sẽ nằm ở âm thứ 1. Ví dụ 30 sẽ được đọc là THIR-ty.

Một lưu ý là đối với tiếng Anh của người Mỹ thì âm "ty" sẽ được đọc thành "dy", do đó 30 sẽ được người Mỹ đọc là THIR-dy.

Tuy nhiên, để chắc chắn hơn trong giao tiếp, bạn nên khẳng định lại thông tin bằng cách đánh vần số đó ra hoặc viết chúng ra. (Tránh nhầm lẫn trong phát âm). Đồng thời, bạn hãy xem và nhắc lại theo lời thầy Patrick để việc luyện tập và ghi nhớ trở nên hiệu quả hơn nhé.

Hy vọng qua bài học này các bạn đã có thêm những kiến thức bổ ích về số đếm trong tiếng Anh. Đừng quên luyện tập và áp dụng những kiến thức vào trong cuộc sống hàng ngày vì việc đó sẽ khiến việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh của bạn trở nên dễ dàng hơn đấy.

Bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếpkhóa học IELTS của English Hanoi

Hoặc có thể đặt lịch tư vấn 1-1 với thầy Patrick qua hotline: 0977-222-855

Chúc bạn học tốt!

13 Cách Nói Đồ Chứa Đựng Khác Nhau Bạn Cần Biết

Chắc hẳn bạn đã khá quen thuộc với những tên gọi của một số đồ dùng hàng ngày, nhưng đã bao giờ bạn cảm thấy băn khoăn khi gọi tên vật chứa đựng của chúng không? Ví dụ, bạn biết từ “bánh quy” nhưng lại không biết nói như nào để người nước ngoài có thể hiểu đâu là một “túi” đâu là một “hộp” bánh? Hãy tìm kiếm câu trả lời trong bài học này nhe. Trong bài học này thầy Patrick sẽ hướng dẫn bạn bạn cách đọc chính xác 13 từ/cách nói đồ chứa đựng trong tiếng Anh.

Trong bài học này ta sẽ được học những từ sau:

- Carton /’kɑːtən/ hộp/: bìa đựng (làm bằng bìa cứng)

            A carton of milk

- Container /kən’teɪn/: vật đựng, chứa, thùng đựng hàng, hộp

 A container of gravy

- Bottle /'bɔtl/: chai, lọ, bình sữa (cho em bé bú)

            A bottle of soy sauce

- Package /’pækɪdʒ/: gói (hàng, quà, bưu kiện, bánh)

A package of crackers

- Stick /stick/: thỏi

            A stick of butter

- Tub /tʌb/: chậu, bồn tắm, hộp

            A tub of butter

- Loaf /louf/: ổ bánh mì

            A loaf of bread

- Jar /dʒɑːr/: vại, lọ, bình, hũ

            A jar of mayonnaise

- Can /kæn/: lon (bia, sữa), hộp (thức ăn)

            A can of soup

- Roll /'roul/: cuộn, cuốn, ổ

A roll of plastic bags

- Box /bɒks/: hộp, thùng, tráp, bao

A box of crackers

- Pump /pʌmp/: chai/lọ có đầu xịt

A soap pump

- Tube /tjuːb/: ống (tròn hình trụ), tuýp (kem đánh răng)

A tube of toothpaste

 

Đôi khi có một số từ trong tiếng Anh sẽ cùng được dịch bằng cùng một từ trong tiếng Việt (“Carton”, “Container”, “Tub” có thể được gọi là “hộp”). Để phân biệt, bạn hãy xem kỹ video để nhận dạng và phân biệt từng loại “hộp” đấy nhé. Sau đây bạn hãy cùng học thêm một số từ nữa không có trong video nào:

- Bag /bæg/: túi, bao, túi xách, cặp

- Six-pack /’sɪkspæk/: hộp chứa 6 lon/chai

- Bar /bɑːr/ thanh/que, thỏi (thường hình chữ nhật)

- Slice /slaɪs/ miếng mỏng (bánh), lát mỏng (chanh)

- Piece /piːs/ mảnh, miếng (bánh mỳ/giấy), mẩu (tin/phấn), viên (phấn)

- Spray can /spreɪ kæn/: bình phun, bình xịt

- Pack /pæk/: gói, bộ (tài liệu)

 

Hy vọng các bạn sẽ cảm thấy dễ dàng gọi tên các đồ dùng, thực phẩm xung quanh mình với cụm từ đúng của chúng. Đừng quên luyện tập và áp dụng chúng luôn vào trong cuộc sống hàng ngày vì việc đó sẽ khiến việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh của bạn trở nên dễ dàng hơn đấy.

Bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếpkhóa học IELTS của English Hanoi

Hoặc có thể đặt lịch tư vấn 1-1 với thầy Patrick qua hotline: 0977-222-855

Chúc bạn học tốt!